important person

important person

An important person gives a speech at a community event.

Định nghĩa

Danh từ: Người quan trọngmột người hành động ý kiến ảnh hưởng mạnh mẽ đến tiến trình của các sự kiện, thường người quyền lực, uy tín hoặc tầm ảnh hưởng trong xã hội, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy được coi một người quan trọng trong lĩnh vực khoa học.)
  • (Giám đốc điều hành người quan trọng nhất trong công ty.)
  • (Anh ấy trở thành một người quan trọng sau khi phát minh của mình thay đổi thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an important person in someone's life": người quan trọng trong cuộc sống của ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc gia đình.

    • My grandmother was the most important person in my life. ( tôi người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi.)
  • "important person" trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội: thường được viết tắt VIP (Very Important Person).

    • The airport has a special lounge for important persons. (Sân bay phòng chờ đặc biệt dành cho những người quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • VIP (danh từ, viết tắt): người rất quan trọng, thường dùng trong các sự kiện, dịch vụ đặc biệt.
    • They treated us like VIPs. (Họ đối xử với chúng tôi như những người rất quan trọng.)
  • Important (tính từ): quan trọng (dùng để miêu tả người hoặc vật).
    • This is an important meeting. (Đây một cuộc họp quan trọng.)
  • Person (danh từ): người (từ gốc tạo nên cụm từ).
Từ đồng nghĩa
  • Notable: người đáng chú ý, tiếng tăm.
    • Many notables attended the conference. (Nhiều người đáng chú ý đã tham dự hội nghị.)
  • Dignitary: người chức vụ cao, quan chức.
    • Foreign dignitaries were welcomed at the airport. (Các quan chức nước ngoài được chào đón tại sân bay.)
  • Influencer: người ảnh hưởng (thường dùng trong mạng xã hội hiện đại).
    • She is a social media influencer. ( ấy một người ảnh hưởng trên mạng xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to make someone feel like an important person": làm cho ai đó cảm thấy mình người quan trọng.
    • The manager always makes his team feel like important persons. (Người quản lý luôn làm cho nhóm của mình cảm thấy họ những người quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "a big fish in a small pond": người quan trọng trong một nhóm nhỏ, nhưng không nổi bậtnơi khác.
    • He was a big fish in a small pond at his local club. (Anh ấy người quan trọng trong một nhóm nhỏcâu lạc bộ địa phương của mình.)
  • "top dog": người quyền lực hoặc quan trọng nhất trong một nhóm.
    • She is the top dog in the department. ( ấy người quan trọng nhất trong bộ phận.)